CATALOG / PRODUCTS

Đội xe & phương tiện

Thiết bị trên xe cho định vị, ghi hình và giám sát nhiên liệu.

75 products Samples in 48 hours OEM / ODM supported

Danh mục sản phẩm

Thiết bị trên xe cho định vị, ghi hình và giám sát nhiên liệu.

· Đội xe & phương tiệnKết quả lọc
Bluetooth Fuel Level Sensor with Personnel Radar
Nhiên liệu Mới

Bluetooth Fuel Level Sensor with Personnel Radar

JSC-FLS-BLE

Probe-type Bluetooth fuel level sensor with BLE 5.4, built-in battery, cuttable probe and personnel-detection radar; compatible receiver required.

Yêu cầu báo giá
Theo dự án
Bluetooth Fuel GPS Terminal (RS232/RS485)
Nhiên liệu Mới

Bluetooth Fuel GPS Terminal (RS232/RS485)

JSC-FUEL-BT

Multi-interface hardwired GPS terminal for vehicle location and fuel projects, with multiple connectors, separate harness and inline fuse.

Yêu cầu báo giá
Theo dự án
RTK Fuel Monitoring Terminal
Nhiên liệu Mới

RTK Fuel Monitoring Terminal

JSC-RTK-FUEL

RTK fuel monitoring terminal for fleet and vehicle projects, with positioning, external fuel sensor, ignition detection and a 2500mAh battery.

Yêu cầu báo giá
Theo dự án
JSC-FT-RTK High-Precision Fleet GPS
Ô tô Mới

JSC-FT-RTK High-Precision Fleet GPS

JSC-FT-RTK

Hardwired fleet GPS terminal with 9–100V input, ACC, 4G, GPS/BeiDou, history and geofence; standard GNSS 2m, RTK by project.

Yêu cầu báo giá
Theo dự án
AI Smart Dashcam System
Camera hành trình Mới

AI Smart Dashcam System

JSC-DC-AI

AI smart dashcam for public transport, logistics and fleet safety, with dual camera, ADAS/DMS, 4G and GPS/BeiDou.

Yêu cầu báo giá
Theo dự án
JT16 Thiết bị GPS theo dõi xe
Nhiên liệu Mới

JT16 Thiết bị GPS theo dõi xe

JT16

Thiết bị GPS xe chống nước với cảm biến nhiên liệu ngoài, ACC, lịch sử và OEM/ODM.

Yêu cầu báo giá
Theo dự án
VisionCam V4
Video Bán chạy

VisionCam V4

NX-VD-V4

VisionCam V4 — dòng Video. 1080P · 4 classes · 256 GB.

¥3,680 / cái
Tối thiểu 10 cái
HydraSense H1
Thiết bị hạng nặng Mới

HydraSense H1

NX-HV-H1

HydraSense H1 — dòng Thiết bị hạng nặng. 40 MPa · ±0.5% · 1 kHz.

¥4,680 / bộ
Tối thiểu 5 bộ
MirrorCam D2
Camera hành trình Mới

MirrorCam D2

NX-DC-D2

MirrorCam D2 — dòng Camera hành trình. 11" · 2 ch · 4G.

¥2,880 / cái
Tối thiểu 10 cái
FuelGuard F3
Nhiên liệu Bán chạy

FuelGuard F3

NX-FU-F3

FuelGuard F3 — dòng Nhiên liệu. ±1.5% · dual fuel level · 24 h.

¥2,980 / bộ
Tối thiểu 10 bộ
FleetOBD A4
Ô tô Bán chạy

FleetOBD A4

NX-AU-A4

FleetOBD A4 — dòng Ô tô. 30+ · 8 giờ · Project-specific.

¥680 / cái
Tối thiểu 20 cái
RoadEye D6
Camera hành trình Bán chạy

RoadEye D6

NX-DC-D6

RoadEye D6 — dòng Camera hành trình. 2K · 4G · ADAS.

¥1,280 / cái
Tối thiểu 20 cái
HeavyLink H5
Thiết bị hạng nặng Bán chạy

HeavyLink H5

NX-HV-H5

HeavyLink H5 — dòng Thiết bị hạng nặng. IP69K · 2 ch · -40°C.

¥1,680 / cái
Tối thiểu 10 cái
SolarEye V2
Video Dự án

SolarEye V2

NX-VD-V2

SolarEye V2 — dòng Video. 60 W · 7 ngày · 4G.

¥6,980 / bộ
Tối thiểu 5 bộ
FuelCap S1
Nhiên liệu

FuelCap S1

NX-FU-S1

FuelCap S1 — dòng Nhiên liệu. 2 năm · 0.1 L · IP67.

¥1,280 / cái
Tối thiểu 20 cái
FleetCam D3
Camera hành trình

FleetCam D3

NX-DC-D3

FleetCam D3 — dòng Camera hành trình. Project-specific · DMS · 512 GB.

¥2,180 / cái
Tối thiểu 10 cái
HourMeter HM2
Thiết bị hạng nặng

HourMeter HM2

NX-HV-HM2

HourMeter HM2 — dòng Thiết bị hạng nặng. ±5% · 98% · 10 năm.

¥1,280 / cái
Tối thiểu 10 cái
AutoTrack C2
Ô tô

AutoTrack C2

NX-AU-C2

AutoTrack C2 — dòng Ô tô. 3 năm · 5 m · IP67.

¥359 / cái
Tối thiểu 50 cái
FuelFlow F2
Nhiên liệu

FuelFlow F2

NX-FU-F2

FuelFlow F2 — dòng Nhiên liệu. ±1% · 120 L/h · 1.6 MPa.

¥5,680 / bộ
Tối thiểu 5 bộ
TireSense T4
Ô tô

TireSense T4

NX-AU-T4

TireSense T4 — dòng Ô tô. Project-specific · ±0.1 bar · 5 năm.

¥1,280 / bộ
Tối thiểu 10 bộ
CargoEye V1
Video

CargoEye V1

NX-VD-C1

CargoEye V1 — dòng Video. 720P · 140° · 128 GB.

¥2,680 / cái
Tối thiểu 10 cái
SideEye D1
Camera hành trình

SideEye D1

NX-DC-S1

SideEye D1 — dòng Camera hành trình. 120° · IP69K · 720P.

¥1,080 / cái
Tối thiểu 20 cái
BucketTag B3
Thiết bị hạng nặng

BucketTag B3

NX-HV-B3

BucketTag B3 — dòng Thiết bị hạng nặng. 3 năm · IP69K · ±2 g.

¥780 / cái
Tối thiểu 20 cái
VisionHub N3
Video

VisionHub N3

NX-VD-N3

VisionHub N3 — dòng Video. 8 ch · 8 TB · H.265.

¥8,800 / cái
Tối thiểu 2 cái
TankLink T1
Nhiên liệu

TankLink T1

NX-FU-T1

TankLink T1 — dòng Nhiên liệu. 3 m · ±3 mm · 5 năm.

¥1,680 / cái
Tối thiểu 10 cái
DashLink D1
Ô tô Dự án

DashLink D1

NX-AU-D1

DashLink D1 — dòng Ô tô. 2 ch · 200+ · 128 GB.

¥2,180 / cái
Tối thiểu 10 cái
NOT SURE?

Tell us your scenario,
and get a recommendation within 48 hours.

Thông số kỹ thuật và bài viết hiện được cung cấp bằng tiếng Anh.